Cảm giác ngứa là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan
Cảm giác ngứa là một phản ứng thần kinh đặc hiệu, gây khó chịu và thúc đẩy hành vi gãi, xuất phát từ sự kích thích các sợi thần kinh cảm giác ở da. Ngứa là một dạng cảm giác riêng biệt, không giống đau, có thể liên quan đến yếu tố da liễu, hệ thống, thần kinh hoặc tâm thần.
Định nghĩa cảm giác ngứa
Cảm giác ngứa (pruritus) là một cảm giác khó chịu, chủ quan và thúc đẩy hành vi gãi hoặc cọ xát, được xem như một phản ứng bảo vệ tự nhiên của cơ thể nhằm loại bỏ các tác nhân kích thích hoặc nguy hại ở da hoặc niêm mạc. Ngứa được phân biệt với đau hoặc các cảm giác cơ học khác vì đặc trưng là thôi thúc gãi và không nhất thiết gây ra phản xạ rút lui như đau.
Khái niệm ngứa hiện đại mô tả đây là một dạng cảm giác riêng biệt: không chỉ đơn giản là “đau che lấp” hoặc “dấu hiệu da”, mà là một chuỗi truyền tín hiệu bắt đầu từ đầu tận cùng thần kinh cảm giác, đi qua tủy sống, đến não và được xử lý bởi các mạng lưới thần kinh đặc thù. Nguồn uy tín đề cập: NCBI Bookshelf – Pruritus.
Ngứa có thể xuất hiện đơn lẻ hoặc kết hợp với các biểu hiện da liễu (như mẩn đỏ, nổi mề đay), hoặc xuất hiện như triệu chứng chính của các bệnh toàn thân, thần kinh hay dị ứng. Do đó, nhận biết khái niệm và phân biệt ngứa với các triệu chứng khác là bước đầu quan trọng trong chẩn đoán và điều trị.
Sinh lý học thần kinh của cảm giác ngứa
Quá trình sinh lý ngứa bắt đầu với kích thích các đầu tận cùng thần kinh cảm giác ở da – chủ yếu là các sợi C không myelin và một số sợi Aδ – nhận biết các chất kích thích như histamine, cytokine, hoặc enzyme protease. Sau khi kích thích, tín hiệu được truyền qua hạch gai (dorsal root ganglion) và qua đường dẫn truyền spinothalamic tới đồi thị rồi vỏ não.
Các chất trung gian và hóa chất truyền tín hiệu đóng vai trò chủ đạo: histamine, serotonin, cytokine IL‑31, các protease kích hoạt thụ thể PAR‑2… mối tương tác giữa hệ miễn dịch da và tế bào thần kinh cảm giác tạo nên sự khuếch đại tín hiệu ngứa. Ví dụ mới: nghiên cứu “Itch: from the skin to the brain – peripheral and central neural sensitization in chronic itch”. :contentReference[oaicite:0]{index=0}
Phân tích dạng công thức: cho thấy mối liên hệ giữa cường độ kích thích tại da và độ nhạy vùng trung ương với cảm giác ngứa. Quá trình này được điều hòa phức tạp bởi sự nhạy cảm thần kinh ngoại vi (peripheral sensitization) và trung ương (central sensitization).
Phân loại cảm giác ngứa
Cảm giác ngứa được phân loại theo nhiều tiêu chí, trong đó phổ biến là phân loại theo nguyên nhân sinh lý và lâm sàng. Dưới đây là các nhóm chính:
- Ngứa da (dermatologic): xảy ra khi tổn thương da, dị ứng, viêm da, mề đay.
- Ngứa hệ thống (systemic): liên quan đến bệnh lý toàn thân như bệnh gan, bệnh thận, tuyến giáp.
- Ngứa thần kinh (neuropathic): do tổn thương thần kinh ngoại biên hoặc trung ương.
- Ngứa tâm thần (psychogenic): khởi phát hoặc nặng lên do rối loạn tâm thần, lo âu, trầm cảm.
Trong một số trường hợp, ngứa có thể là dạng hỗn hợp (mixed pruritus) hoặc không rõ nguyên nhân (idiopathic pruritus). Việc xác định phân loại giúp hướng tới chẩn đoán và lựa chọn điều trị phù hợp.
Các chất trung gian và thụ thể liên quan
Ngứa không chỉ đơn giản là do histamine: rất nhiều thụ thể và hóa chất trung gian khác nhau đã được xác định trong quá trình nghiên cứu. Một số ví dụ: thụ thể H1, H4 của histamine, IL‑31R, OSMR, các kênh cảm thụ nhiệt và đau như TRPV1, TRPA1, và các thụ thể MrgprA3 đặc hiệu cho đường dẫn ngứa không‑histamine.
Danh sách các thụ thể / hóa chất liên quan:
- Thụ thể H1, H4 – histamine mediated itch
- IL‑31 và receptor IL‑31R – quan trọng trong ngứa mạn tính
- TRPV1 / TRPA1 – kênh ion cảm thụ nhiệt / đau, liên quan đến ngứa cơ học hoặc kích thích nóng
- MrgprA3 – thụ thể dành riêng phát hiện pruritogen không‑histamine
Những khám phá này làm tăng hiểu biết về sinh học phân tử của ngứa và mở ra các hướng điều trị nhắm đích như kháng thể chống IL‑31. Tham khảo tại: JACI – Cytokine‑mediated itch.
So sánh ngứa và đau
Ngứa và đau là hai cảm giác bảo vệ thiết yếu, đều liên quan đến hệ thần kinh cảm giác và sử dụng chung các đường dẫn truyền như spinothalamic tract. Tuy nhiên, hai cảm giác này kích hoạt các quần thể neuron khác nhau và dẫn đến phản ứng sinh học khác biệt rõ rệt. Trong khi ngứa thúc đẩy gãi để loại bỏ tác nhân kích thích, đau lại dẫn đến hành vi rút lui nhằm bảo vệ mô khỏi tổn thương.
Các sợi thần kinh tham gia truyền tín hiệu ngứa chủ yếu là sợi C chuyên biệt, không có myelin, trong khi đau có thể truyền qua cả sợi C và Aδ. Về mặt hóa học, histamine, IL‑31 và protease đóng vai trò trung gian chính trong ngứa; còn đau được kích hoạt bởi bradykinin, prostaglandin, và ion H+.
| Tiêu chí | Ngứa | Đau |
|---|---|---|
| Loại sợi thần kinh | Sợi C chuyên biệt | Sợi C và Aδ |
| Hóa chất trung gian | Histamine, IL‑31, Mrgpr ligands | Bradykinin, Prostaglandin, H+ |
| Phản ứng hành vi | Gãi | Rút lui |
| Đặc điểm cảm giác | Khó chịu, không đau | Đau nhói, âm ỉ hoặc bỏng rát |
Hình ảnh học thần kinh (fMRI) cho thấy cả hai đều kích hoạt vùng vỏ cảm giác sơ cấp và vỏ đảo, nhưng các vùng điều biến khác nhau về cường độ và diện tích hoạt hóa.
Ngứa cấp tính và mạn tính
Ngứa cấp tính thường là phản ứng bảo vệ tạm thời đối với các kích thích ngoại lai như muỗi đốt, dị ứng tức thời hoặc chất kích ứng nhẹ. Thời gian kéo dài dưới 6 tuần và đáp ứng tốt với điều trị thông thường như kháng histamine hoặc corticosteroid tại chỗ.
Ngứa mạn tính kéo dài trên 6 tuần, thường không có tổn thương rõ rệt trên da và có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng đến sức khỏe tâm thần – thể chất. Ngứa mạn tính thường có nguồn gốc hệ thống, thần kinh hoặc tâm lý và đòi hỏi đánh giá đa chiều. Theo thống kê của AAD, có khoảng 13% dân số Mỹ trải qua ngứa mạn tại một thời điểm trong đời.
Ngứa mạn tính thường kéo theo:
- Mất ngủ kéo dài
- Giảm chất lượng sống và năng suất làm việc
- Tăng nguy cơ trầm cảm và rối loạn lo âu
Các bệnh như chàm thể tạng (atopic dermatitis), bệnh thận mạn, xơ gan ứ mật tiên phát, và đa xơ cứng thường có ngứa mạn như triệu chứng đi kèm. Điều này cho thấy cần có chiến lược kiểm soát lâu dài, không chỉ tập trung vào triệu chứng bề mặt.
Tiếp cận chẩn đoán lâm sàng
Đánh giá bệnh nhân bị ngứa nên bắt đầu từ việc khai thác kỹ tiền sử, tính chất ngứa và vị trí phân bố. Việc sử dụng thang điểm ngứa (ví dụ Itch NRS hoặc 5-D Itch Scale) có thể giúp lượng hóa triệu chứng và theo dõi tiến triển.
Quy trình đánh giá thường bao gồm:
- Khai thác tiền sử: thời điểm khởi phát, yếu tố liên quan (nhiệt độ, căng thẳng, thuốc)
- Khám da liễu: xác định có tổn thương sơ cấp hay thứ phát do gãi
- Xét nghiệm máu: công thức máu, men gan (ALT, ALP), chức năng thận (creatinine), TSH
- Khám chuyên khoa thần kinh: nếu nghi ngờ ngứa có yếu tố thần kinh
Trong một số trường hợp đặc biệt, cần xét nghiệm sinh thiết da, MRI sọ não hoặc nội soi nếu nghi ngờ nguyên nhân nội tạng sâu hơn. Hướng dẫn đầy đủ từ American Academy of Dermatology – Pruritus Guidelines.
Điều trị cảm giác ngứa
Điều trị ngứa cần tiếp cận đa tầng: xử lý nguyên nhân nếu xác định được, điều trị triệu chứng, phục hồi hàng rào da và cải thiện sức khỏe tâm thần. Tùy nguyên nhân, có thể chọn một hoặc phối hợp nhiều phương pháp sau:
- Kháng histamine: cetirizine, fexofenadine – hiệu quả trong ngứa do dị ứng
- Kháng cytokine: dupilumab (chống IL‑4Rα), nemolizumab (chống IL‑31R)
- Điều biến thần kinh: gabapentin, pregabalin – hiệu quả trong ngứa thần kinh
- Liệu pháp tâm lý: hành vi nhận thức (CBT) – hữu ích trong ngứa tâm lý
- Chăm sóc da: dưỡng ẩm, tránh xà phòng kiềm, tránh nhiệt độ khô lạnh
Liệu pháp ánh sáng (phototherapy – NB-UVB) và opioid antagonist (naltrexone) cũng được sử dụng trong các trường hợp ngứa mạn khó điều trị. Mô hình đa chuyên khoa gồm da liễu, nội khoa, thần kinh và tâm thần học thường cho hiệu quả cao hơn.
Tiềm năng nghiên cứu và sinh học phân tử
Ngứa là một chủ đề đang được đầu tư nghiên cứu sâu về mặt cơ chế phân tử, với nhiều hướng phát triển dược phẩm nhắm đích. Các mục tiêu điều trị mới đang được thử nghiệm lâm sàng gồm IL‑31, IL‑4Rα, MrgprX1, TSLP và TRP channels.
Các kỹ thuật hiện đại đang góp phần làm rõ bản chất cảm giác ngứa:
- RNA‑seq đơn bào (single-cell RNA-sequencing) để xác định các loại neuron cảm giác ngứa đặc hiệu
- CRISPR knockout chuột xác định vai trò thụ thể Mrgpr và kênh TRPA1
- fMRI chức năng trong nghiên cứu xử lý trung ương của ngứa
Các phát hiện này không chỉ giúp điều trị ngứa, mà còn mở đường cho cá nhân hóa liệu pháp thần kinh cảm giác trong tương lai.
Tài liệu tham khảo
Các bài báo, nghiên cứu, công bố khoa học về chủ đề cảm giác ngứa:
- 1
